
【 冬の秋田 】幻想的なかまくら祭りと、憧れの秘湯「鶴の湯」を巡る旅
Maibaru Travel
When entering a kamakura, it's customary to offer a coin to the water...
Found 4 examples in 4 videos.
theo phong tục, thông thường, lệ thường
In this context, it refers to the standard or traditional practice that has been long established. It describes the five-day work week as the usual or expected norm that is being challenged.
Trong ngữ cảnh này, từ này chỉ những thông lệ hoặc thực tiễn tiêu chuẩn đã được thiết lập từ lâu. Nó mô tả tuần làm việc 5 ngày như là một chuẩn mực thông thường đang bị thay đổi.
Dùng để mô tả những thói quen hoặc quy định xã hội đã tồn tại lâu đời. Lưu ý phân biệt với 'usual' (thường ngày) vì 'customary' mang sắc thái trang trọng hơn và liên quan đến truyền thống hoặc thông lệ.
“It is customary to shake hands when meeting someone for the first time in this country.”
Bắt tay khi gặp ai đó lần đầu là một thông lệ ở đất nước này.
Người học thường nhầm lẫn giữa 'customary' (thuộc về tập quán) và 'customer' (khách hàng) do cách viết gần giống nhau.
🇻🇳 Tiếng Việt
Người học thường nhầm lẫn giữa 'customary' (thuộc về tập quán) và 'customer' (khách hàng) do cách viết gần giống nhau.

Maibaru Travel
When entering a kamakura, it's customary to offer a coin to the water...

More Best Ever Food Review Show
customary to people completely throwing

Deep Dive English
customary five this Arrangement can be a

Bible Frame Animation
customary to be generous during this
Explore similar words used in YouTube videos: